đả đớt
Định nghĩa
- Động từ:
- Nói ngọng, phát âm không chuẩn, không rõ ràng: "đả đớt" dùng để chỉ hành động nói năng mà phát âm bị sai lệch, đặc biệt là ở một số âm nhất định, khiến lời nói trở nên khó nghe hoặc khó hiểu. Từ này thường dùng với sắc thái chê bai, mỉa mai.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Đứa bé mới tập nói nên còn đả đớt. (Đứa bé mới tập nói nên còn nói ngọng.)
- Lớn thế mà còn nói đả đớt như vậy sao? (Lớn như thế mà còn nói ngọng như vậy sao?)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để phê phán: Từ "đả đớt" thường được dùng để chê trách, tỏ ý không hài lòng về cách nói chuyện không chuẩn mực của ai đó, đặc biệt khi họ đã lớn tuổi.
- Nói chuyện với khách hàng mà đả đớt thế kia thì không được. (Nói chuyện với khách hàng mà nói ngọng thế kia thì không được.)
Biến thể và từ gần giống
Ngọng (động từ/tính từ): có nghĩa tương tự, chỉ việc nói không chuẩn âm. Đây là từ phổ biến và ít mang sắc thái mỉa mai hơn "đả đớt".
- Cháu bé nói còn ngọng vài chữ. (Cháu bé nói còn ngọng vài chữ.)
Nói lắp (động từ): chỉ tật nói bị vấp, lặp lại âm tiết, khác với "đả đớt" là phát âm sai âm.
Từ đồng nghĩa
- Nói ngọng: phát âm sai lệch.
- Nói không tròn vành rõ chữ: cách nói diễn đạt ý tương tự về việc phát âm không chuẩn.
Từ trái nghĩa
- Nói trôi chảy: nói lưu loát, dễ dàng.
- Nói chuẩn: phát âm đúng, chính xác.
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: Từ "đả đớt" mang sắc thái khá tiêu cực, thậm chí có phần thô tục. Nên thận trọng khi sử dụng, tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi không có ý chê bai.
- Đối tượng: Thường dùng để chê trách người lớn mà vẫn nói ngọng. Ít dùng cho trẻ nhỏ đang trong giai đoạn tập nói một cách tự nhiên.